Kaori Dict

晩学

ばんがく

bangaku

Âm Hán-Việt: VÃN HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.late education

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He acquired education late in his life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晩学 (ばんがく) — late education | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict