Kaori Dict

蛮語

ばんご

bango

Âm Hán-Việt: MAN NGỮ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.language spoken by the Emishi

  2. danh từcổ

    2.languages spoken by the nanban during the Edo Period (e.g. Spanish, Portuguese, Dutch)

  3. danh từcổ

    3.foreign language

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛮語 (ばんご) — language spoken by the Emishi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict