Kaori Dict

蛮隷

ばんれい

banrei

Âm Hán-Việt: MAN LỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.slaves of the barbarians

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛮隷 (ばんれい) — slaves of the barbarians | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict