Kaori Dict

否応

いやおう

iyaou

Âm Hán-Việt: PHỦ ƯNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.yes or no answer; agreement or disagreement; consent or refusal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

否応 (いやおう) — yes or no answer; agreement or disagreement; consent or refusal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict