Kaori Dict

悲歌慷慨

ひかこうがい

hikakougai

Âm Hán-Việt: BI CA KHẢNG KHÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.indignant lamentation over the evils of the times

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悲歌慷慨 (ひかこうがい) — indignant lamentation over the evils of the times | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict