Kaori Dict

悲喜こもごも

ひきこもごも

hikikomogomo

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.bittersweet; having mingled feelings of joy and sorrow; joy and sorrow alternating in one's heart

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Joy and grief alternate in my breast.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悲喜こもごも (ひきこもごも) — bittersweet; having mingled feelings of joy and sorrow; joy and sorrow alternating in one's heart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict