秘蔵
ひぞう
hizou
Âm Hán-Việt: BÍ TÀNG
Cách đọc khác: ひそう
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.treasuring; cherishing; prizing; holding dear
ひぞう
hizou
Âm Hán-Việt: BÍ TÀNG
Cách đọc khác: ひそう
1.treasuring; cherishing; prizing; holding dear