Kaori Dict

非人

ひにん

hinin

Âm Hán-Việt: PHI NHÂN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.group comprising the lowest rank of Japan's Edo-period caste system (incl. ex-convicts and vagrants)

  2. danh từBuddhism

    2.non-human

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非人 (ひにん) — group comprising the lowest rank of Japan's Edo-period caste system (incl. ex-convicts and vagrants) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict