Kaori Dict

否認

ひにん

hinin

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỦ NHẬN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.denial; negation; repudiation; disapproval

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He denied having been involved in the affair.

  • I never denied the presence of inequality.

  • Tom denied killing Mary.

  • Tom didn't deny that he did that.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

否認 (ひにん) — denial; negation; repudiation; disapproval | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict