Kaori Dict

非接触

ひせっしょく

hisesshoku

Âm Hán-Việt: PHI TIẾP XÚC

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.contactless; non-contact

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非接触 (ひせっしょく) — contactless; non-contact | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict