Kaori Dict

飛び回る

とびまわる

tobimawaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to fly about

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to jump about

    esp. 跳び回る

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to bustle about

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The birds are flying around.

  • The boss of our company is always on the go.

  • Bees are flying around.

  • He jumped about the room.

  • Sparrows were flying about.

  • All that time the things granddad had said, like the sound of flies flying round a melon, buzzed in my head.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛び回る (とびまわる) — to fly about | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict