Kaori Dict

微笑ましい

ほほえましい

hohoemashii

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.heartwarming; pleasant; charming; amusing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's heart-warming to see that happy old couple.

  • It was a lovely sight to see.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微笑ましい (ほほえましい) — heartwarming; pleasant; charming; amusing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict