Kaori Dict

微分

びぶん

bibun

Âm Hán-Việt: VI PHÂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するmathematics

    1.differentiation

  2. danh từmathematics

    2.differential; derivative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The math teacher explained the concept of partial differentiation.

  • A function that is differentiable everywhere is continuous.

  • Resolving a differential equation means finding the functions that satisfy it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微分 (びぶん) — differentiation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict