Kaori Dict

眉唾物

まゆつばもの

mayutsubamono

Âm Hán-Việt: MI THOÁ VẬT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dubious tale; cock-and-bull story; questionable information

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That story of his sounds very unlikely.

  • I think that we should take what Tom said earlier with a grain of salt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眉唾物 (まゆつばもの) — dubious tale; cock-and-bull story; questionable information | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict