Kaori Dict

鼻が高い

はながたかい

hanagatakai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.proud

  2. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    2.having a prominent nose

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You've both been very impressive today. I'm proud of you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻が高い (はながたかい) — proud | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict