Kaori Dict

鼻っ張り

はなっぱり

hanappari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.aggressiveness; competitive spirit; fighting spirit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻っ張り (はなっぱり) — aggressiveness; competitive spirit; fighting spirit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict