Kaori Dict

鼻歌

はなうた

hanauta

Âm Hán-Việt: TỴ CA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.humming; crooning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kyoko went away, humming a song.

  • Someone's humming.

  • Stop humming.

  • Mary often hums a tune as she works in the kitchen.

  • I heard him humming in the shower.

  • Do you know anyone who hums while they work?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻歌 (はなうた) — humming; crooning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict