鼻眼鏡
はなめがね
hanamegane
Âm Hán-Việt: TỴ NHÃN KÍNH
Cách viết khác: 鼻メガネ・鼻めがね · Cách đọc khác: ハナメガネ
意味Nghĩa
- danh từ
1.pince-nez (glasses); nose glasses
- danh từkhẩu ngữ
2.Groucho glasses
はなめがね
hanamegane
Âm Hán-Việt: TỴ NHÃN KÍNH
Cách viết khác: 鼻メガネ・鼻めがね · Cách đọc khác: ハナメガネ
1.pince-nez (glasses); nose glasses
2.Groucho glasses