Kaori Dict

鼻呼吸

はなこきゅう

hanakokyuu

Âm Hán-Việt: TỴ HÔ HẤP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nasal respiration; breathing through one's nose

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻呼吸 (はなこきゅう) — nasal respiration; breathing through one's nose | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict