Kaori Dict

鼻高

はなたか

hanataka

Âm Hán-Việt: TỴ CAO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.having a prominent nose; having a long nose; person with a prominent nose

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.prideful; boastful; prideful person

  3. danh từ

    3.tengu

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻高 (はなたか) — having a prominent nose; having a long nose; person with a prominent nose | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict