鼻緒
はなお
hanao
Âm Hán-Việt: TỴ TỰ
Cách viết khác: 花緒
意味Nghĩa
- danh từ
1.sandal strap; geta strap
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- どうしよう。下駄の鼻緒が切れちゃった。
What will I do? The strap on one of my geta is broken.
はなお
hanao
Âm Hán-Việt: TỴ TỰ
Cách viết khác: 花緒
1.sandal strap; geta strap
What will I do? The strap on one of my geta is broken.