Kaori Dict

畢竟

ひっきょう

hikkyou

Âm Hán-Việt: TẤT CÁNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.after all; in the end; in short

  2. danh từBuddhism

    2.atyanta (absoluteness)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畢竟 (ひっきょう) — after all; in the end; in short | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict