竟
Cánh
end · finally
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キョウケイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おわ.るついにわた.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 117
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- jing4
- Tiếng Hàn
- 경
end · finally
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
kết thúc; hết; kết thúc
N5
cuối cùng; cuối cùng
N3
enafter all; in the end; in short · atyanta (absoluteness)
enafter all; in the end; finally · excellent; superb; handy; appropriate; ideal
enculmination; conclusion
enafter all; in the end
enend; final · end of life; death
enwhere there's a will, there's a way; with ambition one can achieve anything
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).