Kaori Dict

志ある者は事ついに成る

こころざしあるものはことついになる

kokorozashiarumonohakototsuininaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るproverbhiếm

    1.where there's a will, there's a way; with ambition one can achieve anything

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

志ある者は事ついに成る (こころざしあるものはことついになる) — where there's a will, there's a way; with ambition one can achieve anything | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict