畢
Tất
the end · finish
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヒツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おわ.るあみおわ.りことごとく
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 102
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- bi4
- Tiếng Hàn
- 필
the end · finish
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
kết thúc; hết; kết thúc
N5
enafter all; in the end; in short · atyanta (absoluteness)
enlifetime
enChinese "Net" constellation (one of the 28 mansions)
enChinese "Net" constellation (one of the 28 mansions)
enafter all; in the end
enJavanese long pepper (Piper retrofractum)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).