畢撥擬
ひはつもどき
hihatsumodoki
Âm Hán-Việt: TẤT BÁT NGHĨ
Cách viết khác: ヒハツ擬 · Cách đọc khác: ヒハツもどき・ヒハツモドキ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Javanese long pepper (Piper retrofractum)
ひはつもどき
hihatsumodoki
Âm Hán-Việt: TẤT BÁT NGHĨ
Cách viết khác: ヒハツ擬 · Cách đọc khác: ヒハツもどき・ヒハツモドキ
1.Javanese long pepper (Piper retrofractum)