Kaori Dict

筆墨

ひつぼく

hitsuboku

Âm Hán-Việt: BÚT MẶC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stationery; pen and ink; writing materials

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筆墨 (ひつぼく) — stationery; pen and ink; writing materials | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict