Kaori Dict

品揃え

しなぞろえ

shinazoroe

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.assortment; product lineup

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There's no demand for them as tools, so the product line-up is poor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

品揃え (しなぞろえ) — assortment; product lineup | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict