Kaori Dict

品薄

しなうす

shinausu

Âm Hán-Việt: PHẨM BẠC

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.shortage of stock; scarcity of goods; being in short supply

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

品薄 (しなうす) — shortage of stock; scarcity of goods; being in short supply | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict