Kaori Dict

貧寒

ひんかん

hinkan

Âm Hán-Việt: BẦN HÀN

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なphó từ đi với とtính từ đuôi たるvăn viết trang trọng

    1.destitution; misery; meagerness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貧寒 (ひんかん) — destitution; misery; meagerness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict