Kaori Dict

不器

ふき

fuki

Âm Hán-Việt: BẤT KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.clumsiness; unskillfulness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He's a big liar.

  • What big talk.

  • The wind drifted the snow.

  • How do you prepare butterbur, again?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不器 (ふき) — clumsiness; unskillfulness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict