Kaori Dict

不遇

ふぐう

fuguu

Âm Hán-Việt: BẤT NGỘ

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.misfortune; ill fate; bad luck; obscurity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She had to smile at her misfortune.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不遇 (ふぐう) — misfortune; ill fate; bad luck; obscurity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict