Kaori Dict

不承不承

ふしょうぶしょう

fushoubushou

Âm Hán-Việt: BẤT THỪA BẤT THỪA

Nghĩa

  1. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.reluctantly; grudgingly; unwillingly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不承不承 (ふしょうぶしょう) — reluctantly; grudgingly; unwillingly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict