Kaori Dict

不謬性

ふびゅうせい

fubyuusei

Âm Hán-Việt: BẤT MẬU TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.papal infallibility

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不謬性 (ふびゅうせい) — papal infallibility | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict