Kaori Dict

不滅

ふめつ

fumetsu

Âm Hán-Việt: BẤT DIỆT

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.immortal; undying; indestructible

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Plato held that the soul is immortal.

  • A person's soul is immortal.

  • He was crowned with eternal victory.

  • I believe in the immortality of the soul.

  • Man's soul is immortal.

  • They believe that the soul is immortal.

  • A man's body dies, but his soul is immortal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不滅 (ふめつ) — immortal; undying; indestructible | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict