Kaori Dict

不惑

ふわく

fuwaku

Âm Hán-Việt: BẤT HOẶC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.past forty; following right course

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不惑 (ふわく) — past forty; following right course | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict