Kaori Dict

斡旋

あっせん

assen

N1

Âm Hán-Việt: OÁT HOÀN

JLPT N1 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.trung gian; môi giới; hòa giải
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.good offices; kind offices; services; influence; recommendation

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.mediation; intercession; conciliation; acting as a go-between

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He obtained the job through the good offices of his friend.

  • We'll need a head hunting agency to find the right man for this executive position.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斡旋 (あっせん) — trung gian; môi giới; hòa giải | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict