Kaori Dict

Oát · Quản

go around · rule · administer

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 68
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
wo4
Tiếng Hàn
알, 간

go around · rule · administer

Từ chứa chữ này · dễ trước

あっせんassenOÁT HOÀN

trung gian; môi giới; hòa giải

N1
あっせんりょうassenryouOÁT HOÀN LIỆU

enagent's charge

しゅうしょくあっせんshuushokuassenTỰU CHỨC OÁT HOÀN

enjob placement; employment assistance

あっせんしゃassenshaOÁT HOÀN GIẢ

enmediator; intermediary; agent; broker; middleman

あっせんあんassen'anOÁT HOÀN ÁN

enmediation plan; settlement proposal

あっせんぎょうしゃassengyoushaOÁT HOÀN NGHIỆP GIẢ

enmediator

あっせんしゅうわいassenshuuwai

eninfluence peddling

てんしょくあっせんtenshokuassenCHUYỂN CHỨC OÁT HOÀN

enoutplacement

みつにゅうこくあっせんぎょうしゃmitsunyuukokuassengyoushaMẬT NHẬP QUỐC OÁT HOÀN NGHIỆP GIẢ

enpeople smuggler

あっせんはんばいassenhanbaiOÁT HOÀN PHIẾN MẠI

enmediated marketing; mediated sales

あっせんいんassen'in

enmediator; conciliator

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斡 (Oát) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict