Kaori Dict

密入国斡旋業者

みつにゅうこくあっせんぎょうしゃ

mitsunyuukokuassengyousha

Âm Hán-Việt: MẬT NHẬP QUỐC OÁT HOÀN NGHIỆP GIẢ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密入国斡旋業者 (みつにゅうこくあっせんぎょうしゃ) — people smuggler | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict