Kaori Dict

斡旋案

あっせんあん

assen'an

Âm Hán-Việt: OÁT HOÀN ÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mediation plan; settlement proposal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斡旋案 (あっせんあん) — mediation plan; settlement proposal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict