Kaori Dict

浮き上がる

うきあがる

ukiagaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to float; to rise to the surface

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to stand out; to be visible

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to be alienated

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When he shouted, the veins in his neck stood out clearly.

  • The fish swam up for crumbs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮き上がる (うきあがる) — to float; to rise to the surface | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict