Kaori Dict

武運

ぶうん

buun

Âm Hán-Việt: VÕ VẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fortune in battle; luck in war; fate as a warrior

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When mosquitoes beat their wings up and down, they produce a distinctive buzzing sound.

  • When mosquitoes beat their wings up and down, they produce a distinctive buzzing sound.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武運 (ぶうん) — fortune in battle; luck in war; fate as a warrior | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict