Kaori Dict

武勲

ぶくん

bukun

Âm Hán-Việt: VÕ HUÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.feats of arms; military exploits; distinguished military service

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武勲 (ぶくん) — feats of arms; military exploits; distinguished military service | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict