Kaori Dict

一括

いっかつ

ikkatsu

N1

Âm Hán-Việt: NHẤT QUÁT

JLPT N1 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.tổng hợp; gộp lại
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.lumping together; summing up; bundle; lump; batch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Those agenda items were taken up en bloc for discussion.

  • I want to buy cooking utensils in one lot.

  • You can get anything less expensive in bulk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一括 (いっかつ) — tổng hợp; gộp lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict