Kaori Dict

舞曲

ぶきょく

bukyoku

Âm Hán-Việt: VŨ KHÚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.musical dance; music and dancing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dvořák's "Slavonic Dances" were originally composed as piano pieces for four hands, but were later arranged for orchestra by the composer himself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舞曲 (ぶきょく) — musical dance; music and dancing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict