Kaori Dict

封切り

ふうきり

fuukiri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.premiere; first showing; release (film)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When will the film be released?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

封切り (ふうきり) — premiere; first showing; release (film) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict