Kaori Dict

伏する

ふくする

fukusuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttự động từtha động từ

    1.to crouch; to stoop; to bend down; to prostrate oneself; to lie down

  2. động từ đuôi する đặc biệttự động từtha động từ

    2.to yield; to submit; to surrender

  3. động từ đuôi する đặc biệttự động từtha động từ

    3.to hide; to conceal oneself

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伏する (ふくする) — to crouch; to stoop; to bend down; to prostrate oneself; to lie down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict