伏する
ふくする
fukusuru
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttự động từtha động từ
1.to crouch; to stoop; to bend down; to prostrate oneself; to lie down
- động từ đuôi する đặc biệttự động từtha động từ
2.to yield; to submit; to surrender
- động từ đuôi する đặc biệttự động từtha động từ
3.to hide; to conceal oneself