Kaori Dict

服する

ふくする

fukusuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttự động từ

    1.to obey; to submit to; to yield to; to accept; to abide by

  2. động từ đuôi する đặc biệttự động từ

    2.to serve (in the army, a prison sentence, etc.)

  3. động từ đuôi する đặc biệttự động từ

    3.to go into (mourning); to observe

    also pronounced ぶくする

  4. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    4.to take (medicine, poison, etc.); to drink (tea)

    also pronounced ぶくする

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The convict was pardoned after serving his sentence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

服する (ふくする) — to obey; to submit to; to yield to; to accept; to abide by | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict