Kaori Dict

伏せ籠

ふせご

fusego

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.frame for drying or perfuming clothes (oft. made out of bamboo)

  2. danh từ

    2.coop; hen coop

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伏せ籠 (ふせご) — frame for drying or perfuming clothes (oft. made out of bamboo) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict