Kaori Dict

副署

ふくしょ

fukusho

Âm Hán-Việt: PHÓ THỰ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.countersignature

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

副署 (ふくしょ) — countersignature | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict